Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánあたまが いたいです。
「あたま」 là đầu. 「あたまが いたいです」 nghĩa là bị đau đầu.
Bước 1 / 7
Không thể lưu quá trình học trên thiết bị này. Bạn vẫn có thể học tiếp khi trang này còn mở.
Bài 4
からだの ちょうし
Khi thấy không khỏe: báo với nơi làm việc.
Bài 4 Nói về tình trạng sức khỏe
Trước tiên, hãy nghe hội thoại. Bạn có thể nghe bao nhiêu lần cũng được.

Buổi sáng, ở nơi làm việc. Chị Sato hỏi thăm Linh vì thấy Linh có vẻ không khỏe.
Sato
リンさん、だいじょうぶですか。
Linh ơi, em có sao không?
Linh
すみません。ちょっと ちょうしが わるいです。
Dạ, em hơi không khỏe ạ.
Sato
どこが わるいですか。
Em bị sao, ở đâu?
Linh
あたまが いたいです。
Em bị đau đầu ạ.
Sato
たなかさんに はなして ください。
Em hãy nói với anh Tanaka nhé.
Linh
はい、ありがとうございます。
Vâng, em cảm ơn chị.

Một lúc sau, ở nơi làm việc. Linh báo với anh Tanaka về tình trạng sức khỏe.
Linh
たなかさん、すみません。ねつが あります。
Anh Tanaka, xin lỗi anh. Em bị sốt ạ.
Tanaka
だいじょうぶですか。
Em có sao không?
Linh
あたまも いたいです。きょうは やすみたいです。
Em cũng bị đau đầu. Hôm nay em muốn xin nghỉ ạ.
Tanaka
わかりました。びょういんに いきますか。
Anh hiểu rồi. Em có đi bệnh viện không?
Linh
はい、びょういんに いきたいです。
Vâng, em muốn đi bệnh viện ạ.
Tanaka
わかりました。おだいじに。
Anh hiểu rồi. Em giữ gìn sức khỏe nhé.
Linh
ありがとうございます。
Em cảm ơn anh.
Bài 4 Nói về tình trạng sức khỏe
Hãy xem nghĩa của từng câu trong hội thoại.

Buổi sáng, ở nơi làm việc. Chị Sato hỏi thăm Linh vì thấy Linh có vẻ không khỏe.
Sato
リンさん、だいじょうぶですか。
Linh ơi, em có sao không?
Linh
すみません。ちょっと ちょうしが わるいです。
Dạ, em hơi không khỏe ạ.
Sato
どこが わるいですか。
Em bị sao, ở đâu?
Linh
あたまが いたいです。
Em bị đau đầu ạ.
Sato
たなかさんに はなして ください。
Em hãy nói với anh Tanaka nhé.
Linh
はい、ありがとうございます。
Vâng, em cảm ơn chị.

Một lúc sau, ở nơi làm việc. Linh báo với anh Tanaka về tình trạng sức khỏe.
Linh
たなかさん、すみません。ねつが あります。
Anh Tanaka, xin lỗi anh. Em bị sốt ạ.
Tanaka
だいじょうぶですか。
Em có sao không?
Linh
あたまも いたいです。きょうは やすみたいです。
Em cũng bị đau đầu. Hôm nay em muốn xin nghỉ ạ.
Tanaka
わかりました。びょういんに いきますか。
Anh hiểu rồi. Em có đi bệnh viện không?
Linh
はい、びょういんに いきたいです。
Vâng, em muốn đi bệnh viện ạ.
Tanaka
わかりました。おだいじに。
Anh hiểu rồi. Em giữ gìn sức khỏe nhé.
Linh
ありがとうございます。
Em cảm ơn anh.
Bài 4 Nói về tình trạng sức khỏe
Đây là những câu quan trọng trong hội thoại. Hãy nói thành tiếng và bắt chước.
Âm thanh đang được chuẩn bị
ちょうしが わるいです。
Tôi không khỏe.
Nói rằng mình không khỏe. Nói 「すみません」 trước rồi mới nói, người nghe sẽ dễ lắng nghe hơn.
[あたま]が いたいです。
Tôi bị đau [đầu].
Nói chỗ bị đau. [ ] là bộ phận cơ thể.
ねつが あります。
Tôi bị sốt.
Nói rằng mình bị sốt.
きょうは やすみたいです。
Hôm nay tôi muốn xin nghỉ.
Nói rằng mình muốn nghỉ. Khi nghỉ, đừng im lặng mà nghỉ, hãy báo trước khi bắt đầu làm việc.
びょういんに いきたいです。
Tôi muốn đi bệnh viện.
Nói rằng mình muốn đi bệnh viện.
「〜が いたいです」 dùng để nói chỗ bị đau (あたまが いたいです). 「〜も」 nghĩa là “cũng” (あたまも いたいです). 「〜たいです」 là cách nói điều mình muốn làm: 「やすみます」 thành 「やすみたいです」, 「いきます」 thành 「いきたいです」. Khi không khỏe, đừng cố chịu đựng; hãy nói 「すみません」 trước rồi báo cho người khác.
からだ
cơ thể
あたま
đầu
おなか
bụng
のど
họng
ねつ
sốt
いたい
đau
わるい
không tốt / xấu
ちょうし
tình trạng (sức khỏe)
かぜ
cảm
くすり
thuốc
びょういん
bệnh viện
やすみます
nghỉ
やすみ
ngày nghỉ
いきます
đi
あります
có
どこ
ở đâu / chỗ nào
すこし
một chút
はなします
nói
でんわ
điện thoại
おだいじに
giữ gìn sức khỏe nhé
Bài 4 Nói về tình trạng sức khỏe
Luyện tập 1 / 10
Hãy làm lại những câu bạn đã sai.
Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánあたまが いたいです。
「あたま」 là đầu. 「あたまが いたいです」 nghĩa là bị đau đầu.
Nghe âm thanh và chọn câu giống vậy.
Âm thanh đang được chuẩn bị
Âm thanh đang được chuẩn bị, bạn có thể bỏ qua câu này.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánおなか
「おなか」 là bụng.
Chọn từ điền vào ( ).
おなか( )いたいです。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánが
Chỗ bị đau thì dùng 「が」: 「おなかが いたいです」.
Hãy chọn 1 đáp án
Chọn từ điền vào ( ).
きょうは やすみ( )です。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánたい
Điều mình muốn làm thì nói bằng 「〜たいです」. 「やすみます」 thành 「やすみたいです」.
Hãy chọn 1 đáp án
Bạn đang bị đau đầu. Anh Tanaka hỏi bạn. Bạn sẽ nói gì?
Tanaka
だいじょうぶですか。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánすみません、あたまが いたいです。
Khi không khỏe, đừng cố nói 「だいじょうぶです」; hãy nói mình bị đau ở đâu.
Hãy chọn 1 đáp án
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Sato
どこが わるいですか。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánのどが いたいです。
「どこが わるいですか」 là câu hỏi bạn bị đau ở đâu. Hãy trả lời bằng 「〜が いたいです」.
Hãy chọn 1 đáp án
Nếu được nói như vậy, bạn sẽ đáp thế nào?
Tanaka
わかりました。おだいじに。
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánありがとうございます。
「おだいじに」 nghĩa là hãy giữ gìn sức khỏe. Khi được nói vậy, hãy đáp 「ありがとうございます」.
Hãy chọn 1 đáp án
Bấm theo thứ tự để thành câu giới thiệu bản thân.
Các câu sẽ xếp theo thứ tự bạn bấm. Bấm vào câu đã xếp để bỏ ra.
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánきょうは びょういんに いきたいです。
Cả 「きょうは びょういんに いきたいです」 và 「びょういんに きょうは いきたいです」 đều được. 「いきたいです」 nói ở cuối.
Đây là túi thuốc bạn nhận ở bệnh viện. Khi nào thì uống?
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp ánあさ と よる
「あさ と よる」 là 2 lần: buổi sáng và buổi tối (「あさ」, 「よる」 ở Bài 2).
Hãy chọn 1 đáp án
Đây là thông tin của bệnh viện. Bệnh viện mở đến mấy giờ?
Đúng rồi!
Chưa đúng
Đáp án5じ
「9じ 〜 5じ」 nghĩa là từ 9 giờ đến 5 giờ. Kết thúc lúc 5 giờ.
Hãy chọn 1 đáp án
Bạn đã xong phần luyện tập. Giỏi lắm!
Bài 4 Nói về tình trạng sức khỏe
Trong tình huống này, hãy thử nói thành tiếng.

Buổi sáng, bạn thức dậy ở ký túc xá và thấy mình bị sốt. Trước giờ làm việc, hãy gọi điện cho anh Tanaka và nói rằng bạn muốn xin nghỉ. Hãy nói thành tiếng.
Chào và nói tên trước, rồi nói 「ねつが あります」, 「きょうは やすみたいです」. Ở nơi làm việc tại Nhật, khi nghỉ thì nhất định phải báo trước giờ làm.
Câu mẫu
おはようございます。リンです。すみません、ねつが あります。きょうは やすみたいです。
Có thể nói mình không khỏe và bị đau ở đâu, như 「ちょうしが わるいです」, 「あたまが いたいです」, 「ねつが あります」.
Có thể nói 「きょうは やすみたいです」, 「びょういんに いきたいです」, và cảm ơn khi được nói 「おだいじに」.

Có thể nói mình không khỏe và bị đau ở đâu, như 「ちょうしが わるいです」, 「あたまが いたいです」, 「ねつが あります」.
Làm được rồi
Thử lại
Có thể nói 「きょうは やすみたいです」, 「びょういんに いきたいです」, và cảm ơn khi được nói 「おだいじに」.
Làm được rồi
Thử lại